Trong hệ thống giáo dục và tuyển dụng tại Việt Nam hiện nay, chứng chỉ tiếng Anh VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) ngày càng được áp dụng rộng rãi để xét chuẩn đầu ra đại học, tuyển sinh thạc sĩ/tiến sĩ, thi công chức và xếp ngạch giáo viên.
Tuy nhiên, rất nhiều sinh viên và người đi làm vẫn luôn thắc mắc: “Bằng VSTEP B1 tương đương bao nhiêu điểm IELTS hay TOEIC?”, “Nộp bằng VSTEP B2 có được miễn thi cao học như IELTS 6.0 không?”.
Bài viết này cung cấp bảng quy đổi điểm VSTEP sang IELTS, TOEIC, TOEFL và CEFR chuẩn xác nhất theo quy định chính thức của Bộ Giáo dục & Đào tạo, kèm theo phân tích chi tiết mục đích sử dụng của từng bậc chứng chỉ.
1. Bảng quy đổi điểm VSTEP sang IELTS, TOEIC, TOEFL, CEFR chuẩn hóa
Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (VSTEP) được thiết kế tương thích với Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR). Dưới đây là bảng đối chiếu điểm số tương đương:
| Khung 6 bậc VN (VSTEP) | Khung CEFR | Điểm VSTEP (Thang 10) | IELTS | TOEIC (Nghe & Đọc) | TOEFL iBT | Cambridge Exam |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc 1 | A1 | Dưới 4.0 (A2) | — | 100 – 150 | — | Movers / Flyers |
| Bậc 2 | A2 | Không cấp riêng | 3.0 – 3.5 | 150 – 400 | — | KET (120 – 139) |
| Bậc 3 (B1) | B1 | 4.0 – 5.5 điểm | 4.0 – 4.5 | 450 – 550 | 42 – 45 | PET (140 – 159) |
| Bậc 4 (B2) | B2 | 6.0 – 8.0 điểm | 5.5 – 6.5 | 600 – 750 | 61 – 78 | FCE (160 – 179) |
| Bậc 5 (C1) | C1 | 8.5 – 10.0 điểm | 7.0 – 8.0 | 800 – 990 | 94 – 109 | CAE (180 – 199) |
| Bậc 6 | C2 | — | 8.5 – 9.0 | — | 115 – 120 | CPE (200 – 230) |
[!NOTE] Bảng quy đổi trên mang tính chất tham chiếu tương đương về mặt năng lực ngôn ngữ theo quy định của Bộ GD&ĐT. Các trường đại học hoặc đơn vị tuyển dụng có thể có bảng quy đổi cụ thể riêng biệt trong quy chế tuyển sinh nội bộ.
2. Mục đích sử dụng của từng bậc chứng chỉ VSTEP
flowchart LR
VSTEP["Chứng chỉ VSTEP"] --> B1["VSTEP B1<br/>(4.0 - 5.5 điểm)"]
VSTEP --> B2["VSTEP B2<br/>(6.0 - 8.0 điểm)"]
VSTEP --> C1["VSTEP C1<br/>(8.5 - 10.0 điểm)"]
B1 --> B1_Use["• Chuẩn đầu ra tốt nghiệp ĐH, CĐ<br/>• Thi tuyển công chức, viên chức<br/>• Đầu vào thạc sĩ (cao học)"]
B2 --> B2_Use["• Chuẩn đầu ra thạc sĩ<br/>• Giáo viên tiếng Anh Mầm non, Tiểu học, THCS<br/>• Chuyên viên chính"]
C1 --> C1_Use["• Chuẩn đầu vào & đầu ra Tiến sĩ<br/>• Giáo viên tiếng Anh THPT<br/>• Giảng viên đại học không chuyên ngữ"]
1. Trình độ B1 (Bậc 3)
- Đối tượng cần nộp:
- Sinh viên các trường đại học, cao đẳng không chuyên ngữ cần nộp chứng chỉ để xét tốt nghiệp ra trường.
- Thí sinh nộp hồ sơ xét tuyển đầu vào chương trình đào tạo Thạc sĩ (theo Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT).
- Cán bộ, công chức, viên chức thi nâng ngạch, chuyển ngạch chuyên viên.
2. Trình độ B2 (Bậc 4)
- Đối tượng cần nộp:
- Học viên cao học cần bảo vệ luận văn và xét chuẩn đầu ra Thạc sĩ.
- Giáo viên tiếng Anh các cấp Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở (THCS).
- Nghiên cứu sinh nộp hồ sơ dự tuyển Nghiên cứu sinh / Tiến sĩ.
- Bác sĩ chuyên khoa, nhân sự ngành y tế làm hồ sơ sau đại học.
3. Trình độ C1 (Bậc 5)
- Đối tượng cần nộp:
- Nghiên cứu sinh bảo vệ luận án Tiến sĩ (theo Thông tư 18/2021/TT-BGDĐT).
- Giáo viên tiếng Anh cấp Trung học phổ thông (THPT), Trung tâm GDTX.
- Giảng viên đại học, cao đẳng giảng dạy các bộ môn chuyên ngành.
3. Nên thi VSTEP hay IELTS/TOEIC? So sánh thực tế
Nhiều người băn khoăn liệu có nên đầu tư học IELTS hay thi VSTEP để tiết kiệm chi phí và thời gian. Hãy cùng so sánh 3 tiêu chí mấu chốt:
| Tiêu chí so sánh | VSTEP (Bộ GD&ĐT) | IELTS (IDP / BC) | TOEIC 2 kỹ năng (IIG) |
|---|---|---|---|
| Lệ phí dự thi | 1.500.000 – 1.800.000đ | ~4.700.000đ | ~1.400.000 – 1.600.000đ |
| Thời gian ôn tập trung bình | 1 – 2 tháng | 6 – 12 tháng | 2 – 4 tháng |
| Độ khó đề thi | Vừa phải, sát đời sống VN | Rất khó, học thuật sâu | Vừa phải, chỉ thi Nghe & Đọc |
| Phạm vi sử dụng | Toàn bộ các cơ quan, trường ĐH tại Việt Nam | Quốc tế & Du học & Định cư | Doanh nghiệp tư nhân, tuyển dụng |
| Quy tắc tính điểm | Làm tròn cộng 4 kỹ năng | Tính theo từng band | Tính tổng điểm 2 kỹ năng |
[!TIP] Lời khuyên chọn thi:
- Nếu bạn chỉ cần chứng chỉ để xét tốt nghiệp đại học, nộp bằng thạc sĩ hoặc thi công chức tại Việt Nam: Thi VSTEP là phương án kinh tế, nhanh chóng và dễ đạt mục tiêu nhất.
- Nếu bạn có kế hoạch đi du học, làm việc tại nước ngoài hoặc ứng tuyển các tập đoàn đa quốc gia: Nên đầu tư thi IELTS.
4. Những câu hỏi thường gặp về quy đổi điểm VSTEP
Q1: Chứng chỉ VSTEP có thời hạn sử dụng bao lâu?
$\rightarrow$ Trên phôi chứng chỉ VSTEP của Bộ GD&ĐT hoàn toàn không ghi thời hạn sử dụng. Tuy nhiên, các đơn vị sử dụng (trường đại học, cơ quan tuyển dụng) thường quy định chứng chỉ có giá trị trong vòng 02 năm kể từ ngày cấp để đảm bảo tính cập nhật về năng lực của ứng viên.
Q2: Tôi đã có bằng IELTS 5.0, có được miễn thi VSTEP B1 ở trường đại học không?
$\rightarrow$ Có. Hầu hết tất cả các trường đại học tại Việt Nam đều có quy chế công nhận miễn thi và quy đổi tương đương: IELTS từ 4.5 trở lên được quy đổi đạt chuẩn B1, IELTS từ 5.5 trở lên được quy đổi đạt chuẩn B2. Bạn chỉ cần nộp bảng điểm IELTS còn hạn về phòng đào tạo của trường.
Q3: Thi VSTEP có bị điểm liệt không?
$\rightarrow$ Không có khái niệm điểm liệt từng kỹ năng trong bài thi VSTEP. Điểm kết luận cuối cùng được tính bằng trung bình cộng 4 kỹ năng (Nghe + Đọc + Viết + Nói) chia 4 và làm tròn đến 0.5 điểm. Do đó, nếu bạn bị điểm thấp ở kỹ năng Nghe nhưng điểm Viết và Nói cao, bạn vẫn hoàn toàn có thể đỗ B1 hoặc B2.
[!TIP] Bạn có thể kiểm tra trình độ tiếng Anh hiện tại và xem mình đang ở band B1 hay B2 bằng cách làm bài Thi thử nhanh VSTEP online miễn phí ngay hôm nay.



