12 thì trong tiếng Anh: Bảng công thức tinh gọn và mẹo áp dụng cho bài thi VSTEP

12 thì trong tiếng Anh: Bảng công thức tinh gọn và mẹo áp dụng cho bài thi VSTEP

Trong thang điểm chấm thi VSTEP của Bộ Giáo dục & Đào tạo, tiêu chí Độ đa dạng và độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) chiếm tới 25% tổng số điểm của cả 2 phần thi tự luận: Viết (Writing) và Nói (Speaking). Đồng thời, việc hiểu rõ bản chất của các thì cũng là chìa khóa then chốt để không bị đánh lừa trong các câu hỏi bẫy thời gian của phần Nghe (Listening) và Đọc (Reading).

Tuy nhiên, việc học thuộc lòng cả 12 thì theo kiểu truyền thống thường khiến thí sinh cảm thấy rối rắm, dễ nhầm lẫn công thức và không biết cách áp dụng tự nhiên vào phòng thi.

Bài viết này tổng hợp toàn bộ 12 thì trong tiếng Anh theo hệ thống bảng tinh gọn, phân loại rõ 4 thì cốt lõi để đỗ B1 và các thì nâng cao để bứt phá lên B2 - C1, đi kèm cách hóa giải 5 lỗi sai thì kinh điển nhất trong bài thi VSTEP.


1. Bảng tổng hợp công thức 12 thì trong tiếng Anh

flowchart TD
    Tenses["12 thì trong tiếng Anh"] --> Present["Nhóm Hiện tại (Present)"]
    Tenses --> Past["Nhóm Quá khứ (Past)"]
    Tenses --> Future["Nhóm Tương lai (Future)"]
    
    Present --> P1["Hiện tại đơn"] & P2["Hiện tại tiếp diễn"] & P3["Hiện tại hoàn thành"] & P4["Hiện tại HT tiếp diễn"]
    Past --> Pt1["Quá khứ đơn"] & Pt2["Quá khứ tiếp diễn"] & Pt3["Quá khứ hoàn thành"] & Pt4["Quá khứ HT tiếp diễn"]
    Future --> F1["Tương lai đơn"] & F2["Tương lai tiếp diễn"] & F3["Tương lai hoàn thành"] & F4["Tương lai HT tiếp diễn"]

Bảng tra cứu công thức nhanh

Thì tiếng Anh Thể khẳng định (+) Thể phủ định (-) Thể nghi vấn (?)
1. Hiện tại đơn $S + V(s/es) / am/is/are$ $S + do/does + not + V$ $Do/Does + S + V?$
2. Hiện tại tiếp diễn $S + am/is/are + V\text{-ing}$ $S + am/is/are + not + V\text{-ing}$ $Am/Is/Are + S + V\text{-ing}?$
3. Hiện tại hoàn thành $S + have/has + V_3/ed$ $S + have/has + not + V_3/ed$ $Have/Has + S + V_3/ed?$
4. Hiện tại HT tiếp diễn $S + have/has + been + V\text{-ing}$ $S + have/has + not + been + V\text{-ing}$ $Have/Has + S + been + V\text{-ing}?$
5. Quá khứ đơn $S + V_2/ed / was/were$ $S + did + not + V$ $Did + S + V?$
6. Quá khứ tiếp diễn $S + was/were + V\text{-ing}$ $S + was/were + not + V\text{-ing}$ $Was/Were + S + V\text{-ing}?$
7. Quá khứ hoàn thành $S + had + V_3/ed$ $S + had + not + V_3/ed$ $Had + S + V_3/ed?$
8. Quá khứ HT tiếp diễn $S + had + been + V\text{-ing}$ $S + had + not + been + V\text{-ing}$ $Had + S + been + V\text{-ing}?$
9. Tương lai đơn $S + will + V$ $S + will + not + V$ $Will + S + V?$
10. Tương lai tiếp diễn $S + will + be + V\text{-ing}$ $S + will + not + be + V\text{-ing}$ $Will + S + be + V\text{-ing}?$
11. Tương lai hoàn thành $S + will + have + V_3/ed$ $S + will + not + have + V_3/ed$ $Will + S + have + V_3/ed?$
12. Tương lai HT tiếp diễn $S + will + have + been + V\text{-ing}$ $S + will + not + have + been + V\text{-ing}$ $Will + S + have + been + V\text{-ing}?$

2. Bốn thì “xương sống” bắt buộc phải dùng chuẩn để đỗ VSTEP B1

Nếu mục tiêu của bạn là đạt chuẩn đầu ra B1 (từ 4.0 đến 5.5 điểm), bạn không cần dùng những cấu trúc quá phức tạp. Hãy làm chủ tuyệt đối 4 thì căn bản dưới đây:

1. Thì Hiện tại đơn (Present simple)

  • Ứng dụng trong VSTEP:
    • Speaking Part 1: Trả lời các câu hỏi về thông tin cá nhân, thói quen sinh hoạt, sở thích (“I usually spend my weekends reading books.”).
    • Writing Task 2: Trình bày chân lý, thực trạng xã hội và luận điểm trong bài luận (“Air pollution poses a serious threat to human health.”).
  • Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, rarely, every day, once a week.

2. Thì Quá khứ đơn (Past simple)

  • Ứng dụng trong VSTEP:
    • Speaking Part 2 & Part 3: Kể lại trải nghiệm trong quá khứ, một chuyến đi đáng nhớ hoặc kỷ niệm thời thơ ấu (“Two years ago, I visited Da Nang with my family and it was an unforgettable trip.”).
    • Writing Task 1: Tường thuật lại sự việc đã xảy ra khi viết thư phàn nàn (“I purchased a laptop from your store last Monday, but the screen cracked yesterday.”).
  • Dấu hiệu nhận biết: yesterday, ago, last week/month/year, in 2020, when I was a child.

3. Thì Hiện tại hoàn thành (Present perfect)

  • Ứng dụng trong VSTEP:
    • Diễn tả kinh nghiệm sống hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại (“I have worked as an accountant for more than five years.”).
    • Mở đầu bài viết luận để nêu thực trạng đương đại: “In recent years, technological advancement has fundamentally transformed the workplace.”
  • Dấu hiệu nhận biết: since, for, already, yet, just, ever, never, recently, so far, in recent years.

4. Thì Tương lai đơn (Future simple with ‘will’ / ‘be going to’)

  • Ứng dụng trong VSTEP:
    • Speaking Part 1: Trả lời câu hỏi về dự định tương lai (“In the next five years, I hope to establish my own business.”).
    • Writing Task 1: Đưa ra lời hứa hoặc hẹn gặp trong thư (“I will call you as soon as I arrive at the airport.”).
  • Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week, soon, in the future, I think/hope that.

3. Các thì nâng cao giúp bứt phá lên band B2 và C1

Để giám khảo chấm bài Writing và Speaking đánh giá bạn ở mức B2 (6.0 – 8.0 điểm) hoặc C1, bạn cần thể hiện khả năng kết hợp linh hoạt các thì phức hợp:

1. Thì Quá khứ tiếp diễn kết hợp Quá khứ đơn (Past continuous + Past simple)

Dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào: $$\text{While} + S + was/were + V\text{-ing},; S + V_2/ed$$

  • Ví dụ trong bài Speaking: “While I was studying abroad in Australia, I encountered numerous cultural differences that broadened my worldview.”

2. Thì Quá khứ hoàn thành (Past perfect)

Dùng để diễn tả một hành động xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác hoặc một mốc thời gian trong quá khứ:

  • Ví dụ trong Writing Task 1: “Before I called your hotline, I had already restarted the router multiple times, but the internet connection remained down.”
  • Cấu trúc ăn điểm: $\text{By the time} + S + V_2/ed,; S + had + V_3/ed$.

3. Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous)

Nhấn mạnh tính liên tục và kéo dài của hành động từ quá khứ đến hiện tại:

  • Ví dụ trong Speaking Part 1: “I have been practicing communicative English continuously for six months to prepare for this examination.”

4. Năm lỗi sai thì kinh điển khiến thí sinh VSTEP mất điểm oan

5 lỗi sai ngữ pháp phổ biến nhất trong phòng thi:
  1. Lỗi nhảy thì không nhất quán (Tense shift): Trong bài viết thư hoặc bài nói, câu trước đang dùng quá khứ để kể chuyện nhưng câu sau lại đột ngột nhảy sang hiện tại đơn mà không có lý do logic.
  2. Quên chia động từ ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn: Khi nói nhanh trong phòng thi Speaking, thí sinh thường quên thêm đuôi -s/-es (Ví dụ nói: "My mother work..." thay vì "My mother works...").
  3. Nhầm lẫn giữa Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành: Khi câu đã có mốc thời gian xác định trong quá khứ (như yesterday, in 2021), tuyệt đối không được dùng Hiện tại hoàn thành. (Sai: "I have graduated in 2022" $\rightarrow$ Đúng: "I graduated in 2022").
  4. Dùng thì tiếp diễn với động từ chỉ tri giác/trạng thái (Stative verbs): Các động từ như know, understand, believe, love, hate, prefer không chia ở dạng tiếp diễn. (Sai: "I am understanding your problem" $\rightarrow$ Đúng: "I understand your problem").
  5. Sai công thức câu điều kiện (Conditional sentences): Quên lùi thì trong mệnh đề If loại 2 hoặc loại 3. (Ví dụ: "If I had more time, I would learn Spanish.").

5. Bảng tra cứu dấu hiệu nhận biết nhanh của các thì thông dụng

Thì Dấu hiệu nhận biết điển hình (Signal words)
Hiện tại đơn always, usually, frequently, often, sometimes, seldom, rarely, never, every day/week/year
Hiện tại tiếp diễn now, right now, at the moment, at present, Look!, Listen!, Be quiet!
Hiện tại hoàn thành already, yet, just, ever, never, since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian, so far, recently, up to now
Hiện tại HT tiếp diễn all morning, all day, for 3 hours, how long, since early morning
Quá khứ đơn yesterday, last night/month/year, … ago, in + năm quá khứ (in 1999), when I was young
Quá khứ tiếp diễn at 8 PM yesterday, at this time last week, while, when
Quá khứ hoàn thành by the time, before, after, until then, had hardly … when
Tương lai đơn tomorrow, next week/month, in + năm tương lai (in 2030), soon, someday
Tương lai hoàn thành by the end of this month, by next year, by 2030, by the time + hiện tại đơn

6. Bài tập thực hành ứng dụng chuẩn định dạng đề thi VSTEP

Hãy chọn đáp án đúng nhất cho các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:

Câu 1: By the time the professor arrived at the lecture hall, all the students ______ their seminar presentations.
A. finished
B. have finished
C. had finished
D. were finishing
$\rightarrow$ Giải thích: Hành động sinh viên hoàn thành bài thuyết trình xảy ra trước thời điểm giáo sư đến phòng học trong quá khứ (By the time + Past Simple), do đó bắt buộc dùng Quá khứ hoàn thành (had finished). Đáp án: C.

Câu 2: In recent decades, renewable energy sources such as solar and wind power ______ substantial investments from both governments and private corporations.
A. received
B. have received
C. are receiving
D. had received
$\rightarrow$ Giải thích: Cụm từ In recent decades (trong những thập kỷ gần đây) là dấu hiệu kinh điển của thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn. Đáp án: B.

Câu 3: While the research team ______ field data in the tropical rainforest, a sudden storm disrupted their communication equipment.
A. collected
B. has collected
C. was collecting
D. had collected
$\rightarrow$ Giải thích: Cấu trúc While + Past Continuous, Past Simple diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ (đội nghiên cứu đang thu thập dữ liệu) thì hành động khác bất ngờ xen vào (cơn bão làm hỏng thiết bị). Đáp án: C.

[!TIP] Bạn có thể rèn luyện ngữ pháp và kiểm tra năng lực tiếng Anh toàn diện với hàng trăm câu hỏi trắc nghiệm bám sát đề thi thực tế tại Hệ thống thi thử VSTEP Online.